越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đề xuất” (1)
đề xuất

英语
动recommend
Tôi đề xuất món cá.
I recommend the fish dish.
相关词“đề xuất” (0)
未找到相关词。
短语“đề xuất” (7)
Tôi đề xuất món cá.
I recommend the fish dish.
Đề xuất ngừng bắn một tuần được đưa ra như một phép thử.
A one-week ceasefire proposal was put forward as a test.
Thủ tướng đề xuất thực hiện các bước trung gian.
The Prime Minister proposed implementing intermediate steps.
Đề xuất trao cho Ukraine vai trò quan sát viên.
Propose granting Ukraine an observer role.
Bộ Quốc phòng Mỹ đệ trình lên quốc hội bản đề xuất.
The US Department of Defense submitted a proposal to Congress.
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.
Quốc gia đó được cho là đang sử dụng “hạm đội bóng tối” để xuất khẩu dầu thô.
The country is said to be using a shadow fleet to export crude oil.
